MÁY DÒ KIM LOẠI BĂNG TẢI – METAL DETECTOR GEN II
Giải pháp kiểm tra và phát hiện kim loại tự động trên dây chuyền sản xuất
Máy dò kim loại băng tải Metal Detector GEN II được thiết kế để phát hiện và loại bỏ các tạp chất kim loại có thể xuất hiện trong sản phẩm trong quá trình sản xuất và vận chuyển trên băng tải.
Thiết bị có khả năng kiểm tra các loại kim loại phổ biến như Ferrous (sắt), SUS (inox), Copper (đồng), Aluminium (nhôm) và Tin (thiếc), phù hợp với các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng và an toàn sản phẩm.
Máy được thiết kế với khung và các bộ phận chính bằng inox 304, kết hợp khả năng vận hành trong môi trường sản xuất khô, ướt, sản phẩm có muối hoặc bao bì màng nhôm. Hệ thống điều khiển tự động giúp người vận hành dễ dàng thiết lập, lưu trữ và quản lý các chương trình kiểm tra sản phẩm.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
🔹 Phát hiện nhiều loại kim loại
Hệ thống được thiết kế để kiểm tra và phát hiện các tạp chất kim loại như:
- Ferrous – Kim loại sắt
- SUS – Inox
- Copper – Đồng
- Aluminium – Nhôm
- Tin – Thiếc
Giúp tăng khả năng kiểm soát tạp chất kim loại trong sản phẩm trước khi đóng gói hoặc xuất hàng.
🔹 Công nghệ đa tần số
Máy hỗ trợ 4 tần số từ 50KHz đến 800KHz, cho phép lựa chọn chế độ kiểm tra phù hợp với từng loại sản phẩm và điều kiện sản xuất.
Hệ thống hỗ trợ nhiều chế độ sản phẩm:
- Sản phẩm khô
- Sản phẩm ướt
- Sản phẩm có hàm lượng muối
- Sản phẩm đóng gói bằng màng nhôm
- Các sản phẩm có đặc tính dẫn điện khác nhau
🔹 Tự động học sản phẩm
Hệ thống Fully Automatic Learning hỗ trợ tự động học đặc tính sản phẩm mà không cần thiết lập pha thủ công.
Điều này giúp quá trình cài đặt sản phẩm mới đơn giản hơn và giảm thời gian thiết lập ban đầu.
🔹 Quản lý nhiều sản phẩm
Có khả năng lưu trữ tối đa 200 nhóm công thức sản phẩm (Product Recipes), thuận tiện cho các nhà máy sản xuất nhiều mã hàng khác nhau.
Người vận hành có thể lựa chọn lại chương trình tương ứng khi thay đổi sản phẩm.
🔹 Màn hình cảm ứng 7 inch
Trang bị HMI cảm ứng 7 inch, giao diện trực quan, hỗ trợ:
- Cài đặt thông số kiểm tra
- Quản lý công thức sản phẩm
- Điều chỉnh tốc độ băng tải
- Theo dõi trạng thái máy
- Hiển thị cảnh báo và trạng thái phát hiện kim loại
🔹 Tích hợp trực tiếp trên dây chuyền
Tốc độ băng tải có thể điều chỉnh bằng phần mềm trong khoảng:
5 – 60 m/phút
Thiết bị có thể tích hợp vào dây chuyền sản xuất tự động và kết nối với các thiết bị phía trước hoặc phía sau như máy đóng gói, máy cân định lượng, checkweigher, máy đóng thùng, hệ thống phân loại…
ỨNG DỤNG
Máy dò kim loại băng tải được sử dụng để kiểm soát tạp chất kim loại trong nhiều ngành sản xuất.
🥫 Ngành thực phẩm
Ứng dụng kiểm tra:
- Thực phẩm đóng gói
- Cà phê
- Bột và gia vị
- Bánh kẹo
- Thực phẩm đông lạnh
- Thịt, thủy sản
- Ngũ cốc
- Snack
- Thực phẩm ăn liền
Máy có thể được bố trí sau công đoạn đóng gói để kiểm tra từng sản phẩm trước khi đưa vào công đoạn đóng thùng hoặc xuất hàng.
💊 Ngành dược phẩm
Phù hợp với các dây chuyền sản xuất và đóng gói dược phẩm, giúp kiểm soát nguy cơ tạp chất kim loại trong sản phẩm.
Có thể kết hợp với:
Máy đóng gói → Metal Detector → Checkweigher → Phân loại/Reject → Đóng thùng
📦 Ngành bao bì và đóng gói
Thiết bị có thể tích hợp vào các dây chuyền đóng gói tự động để kiểm tra sản phẩm trước khi hoàn thiện đóng gói hoặc đóng thùng.
🏭 Dây chuyền sản xuất tự động
Metal Detector GEN II có thể được tích hợp vào hệ thống tự động hóa cùng:
VFFS / HFFS → Metal Detector → Checkweigher → Reject → Case Packer → Carton Sealer → Palletizer
Phù hợp với các dây chuyền cần kiểm soát chất lượng liên tục với tốc độ sản xuất cao.
THIẾT KẾ VÀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC
Thiết bị sử dụng inox 304, phù hợp với yêu cầu vệ sinh trong ngành thực phẩm và các môi trường sản xuất công nghiệp.
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Tần số | 4 tần số, 50KHz – 800KHz |
| Chế độ làm việc | Khô, ướt, sản phẩm có muối, màng nhôm… |
| Lưu trữ sản phẩm | 200 nhóm |
| Màn hình | HMI cảm ứng 7 inch |
| Hệ điều hành | Embedded RTOS |
| Tốc độ băng tải | 5 – 60 m/phút |
| Chiều cao băng tải | 800 ± 50 mm |
| Vật liệu băng tải | Food-grade PU / chain plate tùy chọn |
| Vật liệu thiết bị | Inox 304 |
| Cấp bảo vệ | Máy IP66, motor IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 45°C |
| Độ ẩm | 30 – 85%, không ngưng tụ |
| Cảnh báo | Âm thanh, đèn, dừng máy / hệ thống phân loại tùy chọn |
| Kết nối | USB / Network / RS232 / RS485 / 4G tùy chọn |



